Nghĩa tiếng Việt của

moron

Phiên âm Mỹ /ˈmɔˌɹɑn/ BrE /ˈmɔˌrɑn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "moron" phát âm Mỹ /ˈmɔˌɹɑn/ Anh /ˈmɔˌrɑn/ — audio file: moron.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người trẻ nít (lớn mà trí nâo chẳng bằng trẻ con lên 9 lên 10)
người khờ dại; người thoái hoá
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
yếu đuối tâm thần

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật