Nghĩa tiếng Việt của
morgue
Phiên âm Mỹ /mɔɹɡ/ BrE /mɔːɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "morgue" phát âm Mỹ /mɔɹɡ/ Anh /mɔːɡ/ — audio file: morgue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà xác
phòng tư liệu (của một toà báo...); tư liệu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
nhà mổ xác
Lĩnh vực: xây dựng
nhà xác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hospital morgue; morgue attendant; dead quiet as a morgue
Dễ nhầm
- a morgue is a place where dead bodies are kept before identification or burial; it is also called a mortuary
Mẫu câu giá trị
- “The body was taken to the morgue.” (Thi thể được đưa đến nhà xác.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật