Nghĩa tiếng Việt của
monument
Phiên âm Mỹ /ˈmɑnjumənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "monument" phát âm Mỹ /ˈmɑnjumənt/ — audio file: monument.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, công trình kỷ niệm
lâu đài
lăng mộ
công trình kiến trúc lớn
công trình lớn, công trình bất hủ (khoa học, văn học...)
a monument of science — một công trình khoa học bất hủ
nhân vật xuất chúng, anh hùng; mẫu mực, gương sáng
the Monument
đài kỷ niệm hoả hoạn (năm 1666) ở Luân-ddôn
Chuyên ngành kỹ thuật
cột tiêu
di tích
điểm đánh dấu
mốc đồ đạc
Lĩnh vực: xây dựng
đài kỷ niệm
đài lịch sử
đài tưởng niệm
mốc tiêu
tượng đài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- war monument; ancient monument; monument to somebody
Dễ nhầm
- a monument is a structure or site that commemorates a person or event; it can also mean a lasting achievement
Mẫu câu giá trị
- “They laid flowers at the war monument.” (Họ đặt hoa tại đài tưởng niệm chiến tranh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật