Nghĩa tiếng Việt của

monster

Phiên âm Mỹ /ˈmɑnstɚ/ BrE /ˈmɑnstə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "monster" phát âm Mỹ /ˈmɑnstɚ/ Anh /ˈmɑnstə/ — audio file: monster.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
quái vật, yêu quái
con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử)
(nghĩa bóng) người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc
a monster of cruelty — một người vô cùng tàn bạo, một con quỷ độc ác
quái thai
tính từ
to lớn, khổng lồ
a monster ship — một chiếc tàu khổng l
Chuyên ngành kỹ thuật
quái vật
Lĩnh vực: y học
quái thai

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật