Nghĩa tiếng Việt của
monday
Phiên âm Mỹ /ˈmʌndi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "monday" phát âm Mỹ /ˈmʌndi/ — audio file: monday.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
ngày thứ hai
Black Monday
(từ lóng) ngày khai trương
to keep St. Monday
nghỉ ngày thứ hai
Chuyên ngành kinh tế
ngày thứ hai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on Monday; Monday morning; Monday → Mon.
Dễ nhầm
- Monday is the day after Sunday and before Tuesday; capitalize weekday names
Mẫu câu giá trị
- “The office is closed on Monday.” (Văn phòng đóng cửa vào thứ Hai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật