Nghĩa tiếng Việt của
monastery
Phiên âm Mỹ /ˈmɑnəˌstɛɹi/ BrE /ˈmɑnəˌstɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "monastery" phát âm Mỹ /ˈmɑnəˌstɛɹi/ Anh /ˈmɑnəˌstɛəi/ — audio file: monastery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tu viện
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà chung
tu viện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Buddhist monastery; enter a monastery; monastery grounds
Dễ nhầm
- a monastery is a place where monks live and worship; a convent is for nuns
Mẫu câu giá trị
- “The monastery sits high in the mountains.” (Tu viện nằm trên núi cao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật