Nghĩa tiếng Việt của
mole
Phiên âm Mỹ /moʊl/ BrE /məʊl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mole" phát âm Mỹ /moʊl/ Anh /məʊl/ — audio file: mole.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đê chắn sóng
danh từ
nốt ruồi
danh từ
(động vật học) chuột chũi
as blind as a mole
mù tịt
Chuyên ngành kỹ thuật
cầu tàu
đào
đập
đê chắn sóng
kè
kè chắn sóng
khoét
phân tử gam
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đê (cảng)
Lĩnh vực: xây dựng
đê bao chắn sóng
kè bến
Lĩnh vực: y học
nốt ruồi
mol (đơn vị Si phân tử gam, ký hiệu mol)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- skin mole; mole on the cheek; mole in a hole
Dễ nhầm
- a mole can be a small burrowing animal, a skin mark, or a spy inside an organization; context distinguishes the senses
Mẫu câu giá trị
- “The gardener found a mole under the lawn.” (Người làm vườn phát hiện một con chuột chũi dưới bãi cỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật