Nghĩa tiếng Việt của

mole

Phiên âm Mỹ /moʊl/ BrE /məʊl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mole" phát âm Mỹ /moʊl/ Anh /məʊl/ — audio file: mole.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đê chắn sóng
danh từ
nốt ruồi
danh từ
(động vật học) chuột chũi
as blind as a mole
mù tịt
Chuyên ngành kỹ thuật
cầu tàu
đào
đập
đê chắn sóng
kè
kè chắn sóng
khoét
phân tử gam
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đê (cảng)
Lĩnh vực: xây dựng
đê bao chắn sóng
kè bến
Lĩnh vực: y học
nốt ruồi
mol (đơn vị Si phân tử gam, ký hiệu mol)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật