Nghĩa tiếng Việt của
mold
Phiên âm Mỹ /moʊld/ BrE /məʊld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mold" phát âm Mỹ /moʊld/ Anh /məʊld/ — audio file: mold.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ & ngoại động từ
(Mỹ) (như) mould
Chuyên ngành kỹ thuật
côn
dập
đúc
dưỡng
đường gờ
khuôn
khuôn để đúc
khuôn đúc
khuôn ép
kiểu
làm khuôn
làm mẫu khuôn
làm rỗng
lưới tròn
mẫu
mô hình
mốc
Lĩnh vực: y học
cái khuôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- moldy bread; mold a shape; mold for casting
Dễ nhầm
- mold is the US spelling of British mould; it can mean fungus, a shaping container, or form something
Mẫu câu giá trị
- “The bread developed mold in the damp cupboard.” (Bánh mì bị mốc trong tủ ẩm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật