Nghĩa tiếng Việt của

mold

Phiên âm Mỹ /moʊld/ BrE /məʊld/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mold" phát âm Mỹ /moʊld/ Anh /məʊld/ — audio file: mold.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ & ngoại động từ
(Mỹ) (như) mould
Chuyên ngành kỹ thuật
côn
dập
đúc
dưỡng
đường gờ
khuôn
khuôn để đúc
khuôn đúc
khuôn ép
kiểu
làm khuôn
làm mẫu khuôn
làm rỗng
lưới tròn
mẫu
mô hình
mốc
Lĩnh vực: y học
cái khuôn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật