Nghĩa tiếng Việt của

mock

Phiên âm Mỹ /mɑk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mock" phát âm Mỹ /mɑk/ — audio file: mock.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(cổ) sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu
to make a mock of someone — chế nhạo ai, chế giễu ai
tính từ
giả, bắt chước
mock modesty — khiêm tốn giả
mock battle — trận giả
mock velvet — nhung giả
ngoại động từ
chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
thách thức; xem khinh, coi thường
lừa, lừa dối, đánh lừa
nhại, giả làm
nội động từ
(+ at) chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
Chuyên ngành kỹ thuật
giả
mô phỏng
sự bắt chước
Lĩnh vực: dệt may
sự làm giả

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật