Nghĩa tiếng Việt của

mobile home

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (Bắc Mỹ) nhà lắp ghép được chế tạo để có thể vận chuyển đến khu đất và dùng làm nơi ở

Cấu trúc: a mobile home park · live in a mobile home · move a mobile home

They bought a mobile home near the lake.

Họ mua một căn nhà lắp ghép gần hồ.

The mobile home was delivered to the site on a special trailer.

Căn nhà lắp ghép được chở đến khu đất bằng một rơ-moóc chuyên dụng.

Lưu ý: Mobile home đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ. Nhiều căn được vận chuyển đến địa điểm rồi đặt cố định; manufactured home có thể là cách gọi hiện đại hoặc chính thức hơn tùy loại nhà và quy định địa phương.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large house trailer that can be connected to utilities and can be parked in one place and used as permanent housing (Synonyms: manufactured home)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.