Nghĩa tiếng Việt của

miserable

Phiên âm Mỹ /ˈmɪzɚəbəl/ BrE /ˈmɪzəəbəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "miserable" phát âm Mỹ /ˈmɪzɚəbəl/ Anh /ˈmɪzəəbəl/ — audio file: miserable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương
tồi tàn, nghèo nàn
a miserable house — căn nhà tồi tàn
a miserable meal — bữa ăn nghèo nàn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật