Nghĩa tiếng Việt của
miserable
Phiên âm Mỹ /ˈmɪzɚəbəl/ BrE /ˈmɪzəəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "miserable" phát âm Mỹ /ˈmɪzɚəbəl/ Anh /ˈmɪzəəbəl/ — audio file: miserable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương
tồi tàn, nghèo nàn
a miserable house — căn nhà tồi tàn
a miserable meal — bữa ăn nghèo nàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel miserable; miserable weather; misery
Dễ nhầm
- miserable means very unhappy or uncomfortable; unhappy describes sadness but not necessarily physical discomfort
Mẫu câu giá trị
- “He felt miserable with a fever.” (Anh ấy cảm thấy khổ sở vì bị sốt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật