Nghĩa tiếng Việt của
miracle
Phiên âm Mỹ /ˈmɪɹəkəl/ BrE /ˈmɪəəkəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "miracle" phát âm Mỹ /ˈmɪɹəkəl/ Anh /ˈmɪəəkəl/ — audio file: miracle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phép mầu, phép thần diệu
điều thần diệu, điều huyền diệu
điều kỳ lạ, kỳ công
a miracle of ingenuity — một sự khéo léo kỳ lạ
a miracle of architecture — một kỳ công của nền kiến trúc
(sử học) kịch thần bí ((cũng) miracle play)
to a miracle
kỳ diệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- work a miracle; miracle cure; miraculous
Dễ nhầm
- a miracle is an extraordinary event believed to be caused by divine power or luck; wonder is a broader term for something amazing
Mẫu câu giá trị
- “The doctors called her recovery a miracle.” (Các bác sĩ gọi sự hồi phục của cô là một phép màu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật