Nghĩa tiếng Việt của

mint

Phiên âm Mỹ /mɪnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mint" phát âm Mỹ /mɪnt/ — audio file: mint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây bạc hà
(Ê-cốt) mục đích, ý đồ
sự cố gắng
động từ
cố gắng
nhằm, ngắm
danh từ
sở đúc tiền
(nghĩa bóng) món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận
a mint of documents — một nguồn tài liệu vô tận
a mint of money — một món tiền lớn
(nghĩa bóng) nguồn cung cấp, nguồn phát minh, nguồn sáng chế
ngoại động từ
đúc (tiền)
(nghĩa bóng) đặt ra, tạo ra
to mint a new word — đặt ra một từ mới
tính từ
mới, chưa dùng (tem, sách)
in mint condition — mới toanh
Chuyên ngành kinh tế
cây bạc hà
đúc tiền
xưởng đúc tiền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật