Nghĩa tiếng Việt của
millionaire
Phiên âm Mỹ /ˌmɪljəˈnɛɹ/ BrE /ˌmɪljəˈnɛə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "millionaire" phát âm Mỹ /ˌmɪljəˈnɛɹ/ Anh /ˌmɪljəˈnɛə/ — audio file: millionaire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà triệu phú, người giàu bạc triệu
Chuyên ngành kinh tế
triệu phú
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- become a millionaire; millionaire lifestyle; self-made millionaire
Dễ nhầm
- a millionaire has a net worth of at least one million units of currency; the currency and assets matter
Mẫu câu giá trị
- “She became a millionaire through her business.” (Cô trở thành triệu phú nhờ công việc kinh doanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật