Nghĩa tiếng Việt của

milky way

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêng

1. Dải Ngân Hà, thiên hà chứa Mặt Trời và hệ Mặt Trời

Cấu trúc: the Milky Way galaxy · look at the Milky Way · a star in the Milky Way

The Milky Way is difficult to see in a brightly lit city.

Khó nhìn thấy Dải Ngân Hà trong một thành phố sáng đèn.

Our solar system lies within the Milky Way.

Hệ Mặt Trời của chúng ta nằm trong Dải Ngân Hà.

Lưu ý: Tên thiên hà của chúng ta thường viết hoa: the Milky Way. Trong tài liệu khoa học, có thể gặp Galaxy như một tên riêng khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the galaxy containing the solar system; consists of millions of stars that can be seen as a diffuse band of light stretching across the night sky (Synonyms: Milky Way Galaxy, Milky Way System)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.