Nghĩa tiếng Việt của

midsummer day

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. ngày giữa mùa hè, đặc biệt ngày lễ hoặc ngày kỷ niệm truyền thống gần thời điểm hạ chí

Cấu trúc: Midsummer Day · celebrate Midsummer Day · a Midsummer Day festival

The village holds a small fair on Midsummer Day.

Ngôi làng tổ chức hội chợ nhỏ vào ngày Midsummer.

The story begins on Midsummer Day, when the nights are shortest.

Câu chuyện bắt đầu vào ngày giữa mùa hè, khi đêm ngắn nhất.

Lưu ý: Midsummer Day thường chỉ ngày lễ/truyền thống gắn với giữa mùa hè; ngày hạ chí thiên văn thay đổi theo năm và múi giờ. Viết hoa trong tên ngày lễ cụ thể như Midsummer Day.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a quarter day in England, Wales, and Ireland (Synonyms: Midsummer's Day, St John's Day, June 24)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.