Nghĩa tiếng Việt của
microwave
Phiên âm Mỹ /ˈmaɪkɹəˌweɪv/ BrE /ˈmaɪkrəˌweɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "microwave" phát âm Mỹ /ˈmaɪkɹəˌweɪv/ Anh /ˈmaɪkrəˌweɪv/ — audio file: microwave.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(raddiô) sóng cực ngắn, vi ba
Chuyên ngành kỹ thuật
sóng cực ngắn
vi sóng
Lĩnh vực: điện lạnh
sóng micro
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- microwave oven; microwave the food; microwave radiation
Dễ nhầm
- microwave is a short form of microwave oven as well as a type of electromagnetic radiation
Mẫu câu giá trị
- “Microwave the soup for two minutes.” (Quay súp trong lò vi sóng hai phút.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật