Nghĩa tiếng Việt của
mia
Phiên âm Mỹ /mˈiə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mia" phát âm Mỹ /mˈiə/ — audio file: mia.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
(viết tắt)
quân nhân bị mất tích trong chiến tranh (missing in action)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Mia (given name); Mia → proper name
Dễ nhầm
- Mia is a female given name; capitalize it when used as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Mia brought her sketchbook to class.” (Mia mang sổ phác họa đến lớp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật