Nghĩa tiếng Việt của
mexican
Phiên âm Mỹ /ˈmɛksəkən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mexican" phát âm Mỹ /ˈmɛksəkən/ — audio file: mexican.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) Mê-hi-cô
danh từ
người Mê-hi-cô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Mexican food; Mexican national; Mexican → Mexico
Dễ nhầm
- Mexican relates to Mexico, its people or culture; capitalize nationalities and languages
Mẫu câu giá trị
- “They ordered Mexican food for dinner.” (Họ gọi món Mexico cho bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật