Nghĩa tiếng Việt của
mercy
Phiên âm Mỹ /ˈmɝsi/ BrE /ˈmɜːsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mercy" phát âm Mỹ /ˈmɝsi/ Anh /ˈmɜːsi/ — audio file: mercy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi
for mercy's sake — vì lòng thương
lòng khoan dung
to beg for mercy — xin khoan dung, xin dung thứ
ơn, ơn huệ
sự may mắn, hạnh phúc, điều sung sướng
it was a mercy it did not rain — thật may mà trời không mưa
that's a mercy! — thật là một hạnh phúc!
to be at the mercy of
dưới quyền của, bị bắt sao cũng phải chịu
to be left to the tender mercies of
(đùa cợt) chắc sẽ bị (ai) vùi dập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- show mercy; at the mercy of; merciful
Dễ nhầm
- mercy is kindness toward someone one could punish or harm; compassion is sympathy for suffering more generally
Mẫu câu giá trị
- “The judge showed mercy to the first-time offender.” (Thẩm phán khoan hồng với người phạm tội lần đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật