Nghĩa tiếng Việt của
mercury
Phiên âm Mỹ /ˈmɝkjɚi/ BrE /ˈmɜːkjəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mercury" phát âm Mỹ /ˈmɝkjɚi/ Anh /ˈmɜːkjəi/ — audio file: mercury.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuỷ ngân
(Mercury) Thần Méc-cua
(Mercury) sao Thuỷ
tính lanh lợi, tính hoạt bát
the mercury is rising
thời tiết đẹp lên; tình hình khá lên
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
thủy ngân (nguyên tố hóa học, ký hiệu Hg)
Chuyên ngành kỹ thuật
Thủy Tinh
Lĩnh vực: điện lạnh
Hành Tinh Thủy
Sao Thủy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Mercury the planet; mercury thermometer; mercury poisoning
Dễ nhầm
- Mercury is capitalized for the planet and chemical element symbol Hg; lowercase mercury can also mean the liquid metal
Mẫu câu giá trị
- “Mercury is the closest planet to the Sun.” (Sao Thủy là hành tinh gần Mặt Trời nhất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật