Nghĩa tiếng Việt của

merchandise

Phiên âm Mỹ /ˈmɝtʃənˌdaɪz/ BrE /ˈmɜːtʃənˌdaɪz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "merchandise" phát âm Mỹ /ˈmɝtʃənˌdaɪz/ Anh /ˈmɜːtʃənˌdaɪz/ — audio file: merchandise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hàng hoá
động từ+ (merchandize) /'mə:tʃəndaiz/
buôn bán
Chuyên ngành kinh tế
hàng hóa (nói chung)
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng hóa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật