Nghĩa tiếng Việt của
merchandise
Phiên âm Mỹ /ˈmɝtʃənˌdaɪz/ BrE /ˈmɜːtʃənˌdaɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "merchandise" phát âm Mỹ /ˈmɝtʃənˌdaɪz/ Anh /ˈmɜːtʃənˌdaɪz/ — audio file: merchandise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hàng hoá
động từ+ (merchandize) /'mə:tʃəndaiz/
buôn bán
Chuyên ngành kinh tế
hàng hóa (nói chung)
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng hóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sell merchandise; merchandise display; merchandise a product
Dễ nhầm
- merchandise means goods for sale and is usually uncountable; products or items are countable alternatives
Mẫu câu giá trị
- “The band sells merchandise at its concerts.” (Ban nhạc bán hàng lưu niệm tại các buổi diễn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật