Nghĩa tiếng Việt của
meow
Phiên âm Mỹ /mˈiaʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "meow" phát âm Mỹ /mˈiaʊ/ — audio file: meow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
kêu meo meo (mèo)
danh từ
meo meo (tiếng mèo kêu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a cat meows; hear a meow; meow at the door
Dễ nhầm
- meow is the sound cats make and can be used as a noun or verb
Mẫu câu giá trị
- “The kitten meowed for its mother.” (Mèo con kêu meo meo tìm mẹ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật