Nghĩa tiếng Việt của
melissa
Phiên âm Mỹ /məˈlɪsə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "melissa" phát âm Mỹ /məˈlɪsə/ — audio file: melissa.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cây xả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Melissa (given name); Melissa → proper name
Dễ nhầm
- Melissa is a female given name; it also names a genus of herbs including lemon balm; capitalize the name
Mẫu câu giá trị
- “Melissa sent an invitation to the group.” (Melissa gửi lời mời cho cả nhóm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật