Nghĩa tiếng Việt của
medal
Phiên âm Mỹ /ˈmɛdəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "medal" phát âm Mỹ /ˈmɛdəl/ — audio file: medal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
huy chương, mề đay
the reverse of the medal
(nghĩa bóng) mặt trái của vấn đề
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- win a medal; medal ceremony; medal → medallion
Dễ nhầm
- a medal is a small metal award; a medallion is often larger or worn as jewellery
Mẫu câu giá trị
- “She won a gold medal in the final.” (Cô giành huy chương vàng ở trận chung kết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật