Nghĩa tiếng Việt của
mechanic
Phiên âm Mỹ /məˈkænɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mechanic" phát âm Mỹ /məˈkænɪk/ — audio file: mechanic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ máy, công nhân cơ khí
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ học
thợ kim khí
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cơ khí
thợ cơ khí
Lĩnh vực: xây dựng
thợ chữa máy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- car mechanic; mechanic's workshop; skilled mechanic
Dễ nhầm
- a mechanic repairs machines or vehicles; a technician may install, inspect or troubleshoot a broader range of systems
Mẫu câu giá trị
- “The mechanic replaced the worn brake pads.” (Thợ máy thay má phanh đã mòn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật