Nghĩa tiếng Việt của
meaningless
Phiên âm Mỹ /ˈminɪŋləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "meaningless" phát âm Mỹ /ˈminɪŋləs/ — audio file: meaningless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vô nghĩa
Chuyên ngành kỹ thuật
vô nghĩa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- meaningless gesture; meaningless numbers; seem meaningless
Dễ nhầm
- meaningless means having no meaning, purpose or importance; it can be an opinion rather than an objective fact
Mẫu câu giá trị
- “Without context, the figures are meaningless.” (Không có ngữ cảnh, những con số này chẳng có ý nghĩa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật