Nghĩa tiếng Việt của
mayor
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪɚ/ BrE /ˈmeɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mayor" phát âm Mỹ /ˈmeɪɚ/ Anh /ˈmeɪə/ — audio file: mayor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2779) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thị trưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the mayor of a city; mayoral election
Dễ nhầm
- mayor is the elected or appointed head of a city/town; governor usually leads a state/province
Mẫu câu giá trị
- “The mayor opened the new public library.” (Thị trưởng khánh thành thư viện công cộng mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật