Nghĩa tiếng Việt của
mayday
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪdeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mayday" phát âm Mỹ /ˈmeɪdeɪ/ — audio file: mayday.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngày mồng 1 tháng 5, ngày Quốc tế lao động
Chuyên ngành kinh tế
Ngày tháng Năm
Chuyên ngành kinh tế
ngày 1 tháng 5
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Mayday call; send a Mayday; declare Mayday
Dễ nhầm
- Mayday is the international radio distress call; May Day is the separate holiday on 1 May
Mẫu câu giá trị
- “The pilot sent a Mayday after the engine failed.” (Phi công phát tín hiệu Mayday sau khi động cơ hỏng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật