Nghĩa tiếng Việt của
maya
Phiên âm Mỹ /ˈmaɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "maya" phát âm Mỹ /ˈmaɪə/ — audio file: maya.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thế giới vật chất tri giác được (ấn Độ giáo cho nó là ảo tưởng che giấu sự tồn tại tuyệt đối)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Maya civilization; Maya (given name); Maya → proper name
Dễ nhầm
- Maya can refer to an Indigenous people and civilization of Central America or be a personal name; capitalize it
Mẫu câu giá trị
- “The museum displays Maya pottery.” (Bảo tàng trưng bày đồ gốm của người Maya.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật