Nghĩa tiếng Việt của
maxwell
Phiên âm Mỹ /ˈmækˌswɛl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "maxwell" phát âm Mỹ /ˈmækˌswɛl/ — audio file: maxwell.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Macxoen (đơn vị từ thông)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện
Maxoen
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
đơn vị từ thông bằng thông lượng một gauss trên mỗi centimét vuông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- maxwell unit; maxwell of magnetic flux; CGS maxwell
Dễ nhầm
- a maxwell is a CGS unit of magnetic flux; one maxwell equals 10⁻⁸ weber, and the unit is named after James Clerk Maxwell
Mẫu câu giá trị
- “The textbook gives the flux in maxwells.” (Sách giáo khoa biểu thị từ thông bằng đơn vị maxwell.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật