Nghĩa tiếng Việt của
mathematics
Phiên âm Mỹ /ˌmæθəˈmætɪks/
Transcript: từ "mathematics" phát âm Mỹ /ˌmæθəˈmætɪks/ — audio file: mathematics.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1927) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, số nhiều dùng như số ít
môn toán, toán học
pure mathematics — toán học thuần tuý
applied mathematics — toán học ứng dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mathematics = toán học (n — số ít động từ: "mathematics is required"); maths (BrE) / math (AmE) — viết tắt.
- mathematical (adj — "a mathematical certainty"); mathematician (nhà toán).
- "the mathematics OF the scheme" (sự tính toán của phương án — hình ảnh: "the mathematics don't add up").
Dễ nhầm
- mathematics (môn toán) vs arithmetic (số học — tính) vs statistics (thống kê).
- "do the maths" (tính đi tính lại — informal nghị luận).
Mẫu câu giá trị
- "Mathematics underpins every tide table here." (Toán học làm nền cho mọi bảng con nước nơi đây.)
- "The fare mathematics didn't add up — hence the audit." (Phép tính giá vé không khớp — nên có kiểm toán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật