Nghĩa tiếng Việt của
mason
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪsən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mason" phát âm Mỹ /ˈmeɪsən/ — audio file: mason.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ nề
(Mason) hội viên hội Tam điểm
Chuyên ngành kỹ thuật
thợ xây
xây
xây tường
xây vòm
Lĩnh vực: xây dựng
chèn lắp
xây gạch
xếp gạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- brick mason; Freemason; Mason → surname/name
Dễ nhầm
- a mason builds with stone or brick; bricklayer is a more specific construction job
Mẫu câu giá trị
- “The mason repaired the old stone wall.” (Thợ xây sửa bức tường đá cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật