Nghĩa tiếng Việt của
marina
Phiên âm Mỹ /mˈɚinə/ BrE /mˈəinə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "marina" phát âm Mỹ /mˈɚinə/ Anh /mˈəinə/ — audio file: marina.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bến (cho thuyền đậu và bảo dưỡng)
Chuyên ngành kinh tế
ao cột tàu
bến du thuyền
cột tàu
ụ tàu nhỏ
ụ tàu nhỏ (dành cho các du thuyền)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bến du thuyền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- yacht marina; marina berth; marina facilities
Dễ nhầm
- a marina is a specially designed harbour where small boats can be kept
Mẫu câu giá trị
- “The yacht is moored at the marina.” (Du thuyền neo tại bến du thuyền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật