Nghĩa tiếng Việt của
mardi gras
1. lễ hội hóa trang trước Mùa Chay trong truyền thống Kitô giáo, thường có diễu hành, âm nhạc và trang phục rực rỡ
Cấu trúc: celebrate Mardi Gras · a Mardi Gras parade · Mardi Gras celebrations
The city attracts thousands of visitors for its Mardi Gras parade.
Thành phố thu hút hàng nghìn du khách đến xem cuộc diễu hành Mardi Gras.
We watched the Mardi Gras celebrations from a safe place along the route.
Chúng tôi xem lễ hội Mardi Gras từ một vị trí an toàn dọc tuyến diễu hành.
Lưu ý: Mardi Gras bắt nguồn từ tiếng Pháp “Thứ Ba béo”, thường chỉ ngày hội trước Ash Wednesday, nhưng thời lượng và cách tổ chức thay đổi theo địa phương. New Orleans là nơi tổ chức nổi tiếng, không phải nơi duy nhất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a carnival held in some countries on Shrove Tuesday (the last day before Lent) but especially in New Orleans (Synonyms: Fat Tuesday)
- the last day before Lent (Synonyms: Shrove Tuesday, Fat Tuesday, pancake day)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.