Nghĩa tiếng Việt của
marble
Phiên âm Mỹ /ˈmɑɹbəl/ BrE /ˈmɑːbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "marble" phát âm Mỹ /ˈmɑɹbəl/ Anh /ˈmɑːbəl/ — audio file: marble.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đá hoa, cẩm thạch
(số nhiều) hòn bi
a game of marbles — một ván bí
(số nhiều) (Mỹ), (từ lóng) sự hiểu lý lẽ
(định ngữ) bằng cẩm thạch; như cẩm thạch
ngoại động từ
làm cho có vân cẩm thạch
a book with marbled efges — sách mép có vân cẩm thạch
Chuyên ngành kỹ thuật
đá hoa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- marble floor; a marble statue; lose your marbles
Dễ nhầm
- marble is a hard stone or a small glass ball; lose your marbles is informal for become irrational
Mẫu câu giá trị
- “The hall has a polished marble floor.” (Sảnh có sàn đá cẩm thạch được đánh bóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật