Nghĩa tiếng Việt của
manipulate
Phiên âm Mỹ /məˈnɪpjəˌleɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "manipulate" phát âm Mỹ /məˈnɪpjəˌleɪt/ — audio file: manipulate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
vận dụng bằng tay, thao tác
lôi kéo, vận động (bằng mánh khoé)
Chuyên ngành kinh tế
làm giả
nguỵ tạo (trương mục)
ngụy tạo (trương mục)
thao túng
thao túng (thị trường)
Chuyên ngành kỹ thuật
điều khiển
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- manipulate data; manipulate somebody; manipulate a tool
Dễ nhầm
- manipulate can mean skillfully operate something or unfairly influence a person; context determines whether it is negative
Mẫu câu giá trị
- “The editor manipulated the image to improve the contrast.” (Biên tập viên chỉnh sửa hình ảnh để tăng độ tương phản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật