Nghĩa tiếng Việt của
maker
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪkɚ/ BrE /ˈmeɪkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "maker" phát âm Mỹ /ˈmeɪkɚ/ Anh /ˈmeɪkə/ — audio file: maker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2619) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người làm, người sáng tạo, người tạo ra
(Maker) ông tạo, con tạo
Chuyên ngành kinh tế
dụng cụ sản xuất
máy sản xuất
người dán nhãn
người dán tem
người ký phát lệnh phiếu
người ký phát một lệnh phiếu
người sản xuất
người sáng chế
nhà chế tạo
nhà chế tạo, người sáng chế
Chuyên ngành kỹ thuật
người sản xuất
nhà sản xuất
thợ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hãng sản xuất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- car/film/toy maker; decision-maker; maker of something
Dễ nhầm
- maker is a person or company that makes something; manufacturer often refers to industrial production
Mẫu câu giá trị
- “The maker provides replacement parts for older models.” (Nhà sản xuất cung cấp linh kiện thay thế cho các mẫu cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật