Nghĩa tiếng Việt của
majesty
Phiên âm Mỹ /ˈmædʒəsti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "majesty" phát âm Mỹ /ˈmædʒəsti/ — audio file: majesty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ
Your (His, Her) Majesty
tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Your Majesty; His/Her Majesty; majestic
Dễ nhầm
- Majesty is capitalized in a formal royal title; majestic is the adjective describing impressive dignity/scale
Mẫu câu giá trị
- “The visitors bowed when Your Majesty entered the hall.” (Khách cúi chào khi Bệ hạ bước vào hội trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật