Nghĩa tiếng Việt của
magnificent
Phiên âm Mỹ /mæɡˈnɪfəsənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "magnificent" phát âm Mỹ /mæɡˈnɪfəsənt/ — audio file: magnificent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy
(thông tục) rất đẹp, cừ, chiến
Chuyên ngành kỹ thuật
lộng lẫy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- magnificent view; magnificent building; magnificence
Dễ nhầm
- magnificent means extremely beautiful or impressive; grand can describe impressive scale or style
Mẫu câu giá trị
- “We watched the sunset from a magnificent viewpoint.” (Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ một điểm nhìn tuyệt đẹp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật