Nghĩa tiếng Việt của
magna carta
1. Magna Carta (Đại Hiến chương) — văn kiện được vua John của Anh chấp thuận năm 1215, về sau có ảnh hưởng lớn đến lịch sử hiến pháp và tư tưởng giới hạn quyền lực nhà nước
Cấu trúc: the Magna Carta · sign/issue Magna Carta · Magna Carta’s constitutional legacy
The exhibition examines the political context in which Magna Carta was issued.
Triển lãm khảo sát bối cảnh chính trị khi Đại Hiến chương được ban hành.
Magna Carta later became an important symbol in debates about legal limits on power.
Về sau, Magna Carta trở thành biểu tượng quan trọng trong các tranh luận về giới hạn pháp lý của quyền lực.
Lưu ý: Magna Carta là tên riêng Latin nghĩa là “Đại Hiến chương”; văn kiện ban đầu không trao quyền bình đẳng cho mọi người như cách diễn giải hiện đại đôi khi ngụ ý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the royal charter of political rights given to rebellious English barons by King John in 1215 (Synonyms: Magna Charta, The Great Charter)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.