Nghĩa tiếng Việt của
magistrate
Phiên âm Mỹ /ˈmædʒəˌstɹeɪt/ BrE /ˈmædʒəˌstreɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "magistrate" phát âm Mỹ /ˈmædʒəˌstɹeɪt/ Anh /ˈmædʒəˌstreɪt/ — audio file: magistrate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quan toà
Chuyên ngành kinh tế
quan tòa
thẩm phán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- appear before a magistrate; magistrates' court; magistrate judge
Dễ nhầm
- a magistrate is a judicial officer; duties and powers differ by legal system
Mẫu câu giá trị
- “She appeared before a magistrate the next morning.” (Sáng hôm sau cô ra trình diện trước thẩm phán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật