Nghĩa tiếng Việt của
mafia
Phiên âm Mỹ /ˈmɑfiə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mafia" phát âm Mỹ /ˈmɑfiə/ — audio file: mafia.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
băng đảng tội phạm Mafia
(chính trị) nhóm đứng trong bóng tối để giật dây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the Mafia; Mafia boss; organized crime
Dễ nhầm
- Mafia usually names a secret organized-crime group, especially the Sicilian or Italian-American organization; lowercase mafia can be generic
Mẫu câu giá trị
- “The novel follows a family involved with the Mafia.” (Cuốn tiểu thuyết kể về một gia đình có liên quan đến Mafia.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật