Nghĩa tiếng Việt của
luxury
Phiên âm Mỹ /ˈlʌɡʒɚi/ BrE /ˈlʌɡʒəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "luxury" phát âm Mỹ /ˈlʌɡʒɚi/ Anh /ˈlʌɡʒəi/ — audio file: luxury.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2660) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự xa xỉ, sự xa hoa
a life of luxury — đời sống xa hoa
to live in [the lap of] luxury — sống trong cảnh xa hoa
đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa
hàng xa xỉ; vật hiếm có; cao lương mỹ vị
điều vui sướng, niềm khoái trá
Chuyên ngành kinh tế
sự xa xỉ
xa xỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
xa xỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- luxury = sự xa hoa (n — "a luxury"; tính từ: "a luxury flat").
- a luxury FOR somebody (xa xỉ đối với ai — giới từ for: "hot water is a luxury here").
- luxurious (adj — sang — thêm "u"): luxuriate (v — thảnh thơi).
Dễ nhầm
- luxury (xa xỉ — vượt nhu cầu) vs comfort (thoải mái — đã có note) vs premium (cao cấp — phân khúc).
- số nhiều "luxuries" (các thứ xa xỉ).
Mẫu câu giá trị
- "Hot showers at the quay felt like a luxury." (Vòi nóng ở bến xa xỉ như ân huệ.)
- "Night-market lights turned comfort into luxury." (Đèn chợ đêm biến thoải mái thành xa hoa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật