Nghĩa tiếng Việt của
luncheon voucher
1. (Anh, nay ít phổ biến) phiếu ăn trưa do chủ lao động cấp, có thể dùng để thanh toán bữa ăn tại một số cơ sở
Cấu trúc: a luncheon voucher · issue/use luncheon vouchers · accept luncheon vouchers
The employer provided luncheon vouchers for staff working away from the office.
Chủ lao động cấp phiếu ăn trưa cho nhân viên làm việc ngoài văn phòng.
The café accepted luncheon vouchers at lunchtime.
Quán cà phê nhận phiếu ăn trưa vào giờ trưa.
Lưu ý: Luncheon voucher là phúc lợi kiểu cũ ở Anh; hiện có thể được thay bằng thẻ ăn, trợ cấp hoặc chương trình phúc lợi khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- coupon redeemable at a restaurant and entitling the holder to a meal (Synonyms: meal ticket)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.