Nghĩa tiếng Việt của
lunch
Phiên âm Mỹ /lʌntʃ/
Transcript: từ "lunch" phát âm Mỹ /lʌntʃ/ — audio file: lunch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1334) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bữa ăn trưa
bữa ăn nhẹ trước cơm trưa
ngoại động từ
dọn bữa ăn trưa cho
nội động từ
dự bữa ăn trưa
Chuyên ngành kinh tế
bữa ăn trưa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have/eat lunch — không the/a: "have lunch at noon"; "a working lunch" (bữa trưa họp — có the vì có tính từ).
- lunch break/hour (giờ nghỉ trưa); "pack a lunch" (đựng cơm mang đi).
- luncheon (văn cũ/trang trọng — tiệc trưa): "an awards luncheon".
Dễ nhầm
- lunch (bữa trưa) ≠ brunch (bữa muộn hợp sáng–trưa) ≠ dinner (bữa tối/chính).
- "lunchtime" (giờ trưa — một chữ): "at lunchtime".
Mẫu câu giá trị
- "Food carts cut lunch costs by half." (xe đẩy đồ ăn giảm nửa chi phí bữa trưa).
- "The council meets over a working lunch monthly." (hội đồng họp trong bữa trưa làm việc hằng tháng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật