Nghĩa tiếng Việt của
lunatic
Phiên âm Mỹ /ˈlunəˌtɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lunatic" phát âm Mỹ /ˈlunəˌtɪk/ — audio file: lunatic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người điên, người mất trí
tính từ+ (lunatical) /'lu:nətikəl/
điên cuồng, điên rồ, điên dại, mất trí
lunatic fringe
những người hăng hái quá khích nhất trong một phong trào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a lunatic idea; lunatic asylum; act like a lunatic
Dễ nhầm
- lunatic is an offensive or outdated term for a person with mental illness; informally it can mean extremely foolish or reckless
Mẫu câu giá trị
- “It was a lunatic decision to drive in the storm.” (Lái xe giữa cơn bão là một quyết định liều lĩnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật