Nghĩa tiếng Việt của

lunar day

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. ngày Mặt Trăng — khoảng thời gian để Mặt Trăng quay về cùng vị trí biểu kiến trên bầu trời so với một điểm quan sát trên Trái Đất; thường dài khoảng 24 giờ 50 phút

Cấu trúc: a lunar day · the length of a lunar day · measure time by lunar days

A lunar day is longer than a solar day on Earth.

Một ngày Mặt Trăng dài hơn một ngày Mặt Trời trên Trái Đất.

The mission schedule was planned around the lunar day and night.

Lịch trình nhiệm vụ được lập theo ngày và đêm Mặt Trăng.

Lưu ý: Lunar day không giống chu kỳ pha Mặt Trăng kéo dài khoảng một tháng; thời lượng chính xác phụ thuộc cách định nghĩa mốc quan sát.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the period of time taken for the moon to make one full rotation on its axis (about 27.3 sidereal days)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.