Nghĩa tiếng Việt của
lumbar puncture
1. chọc dò tủy sống — thủ thuật y khoa đưa kim vào vùng thắt lưng để lấy dịch não tủy hoặc đo áp lực dịch
Cấu trúc: perform/have a lumbar puncture · a lumbar-puncture procedure · consent to a lumbar puncture
The neurologist explained why a lumbar puncture was being considered.
Bác sĩ thần kinh giải thích lý do đang cân nhắc chọc dò tủy sống.
A lumbar puncture can help investigate certain infections.
Chọc dò tủy sống có thể hỗ trợ khảo sát một số bệnh nhiễm trùng.
Lưu ý: Lumbar puncture còn gọi là spinal tap ở Bắc Mỹ; đây là thủ thuật do nhân viên y tế thực hiện sau khi đánh giá chỉ định và rủi ro. Thông tin này không thay thế tư vấn lâm sàng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- removal by centesis of fluid from the subarachnoid space of the lumbar region of the spinal cord for diagnostic or therapeutic purposes (Synonyms: spinal puncture, spinal tap)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.