Nghĩa tiếng Việt của
lulu
Phiên âm Mỹ /ˈluˌlu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lulu" phát âm Mỹ /ˈluˌlu/ — audio file: lulu.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người (vật) đặc biệt, phi thường
Her house was a lulu
danh từhà cô ấy là phi thường = a lulu of an excuse+một lời xin lỗi quá khéo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a real lulu; quite a lulu; a lulu of a performance
Dễ nhầm
- lulu is informal slang, especially North American, for a remarkable person, thing or idea
Mẫu câu giá trị
- “That was a lulu of a storm.” (Đó là một trận bão dữ dội khác thường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật